Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

예를 들면

yereul deulmyeon

예를 들면 … · 예를 들어(서) · 예를 들자면

ví dụ như, chẳng hạn

Ví dụ

저는 운동을 좋아해요. 예를 들면 수영이나 테니스요.

Mình thích thể thao. Ví dụ như bơi lội hay quần vợt.

Thành phần từ

예 ví dụ, lệ

예 "ví dụ" + 를 + 들다 "đưa ra" + -면 "nếu": "nếu đưa ra ví dụ". Hán Việt của 예: lệ.

Bạn nên biết

예를 들어 cũng phổ biến không kém, nhất là trong văn viết và thuyết trình.