Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

깔다

kkalda

깔아요 · 깔았어요 · 깔 거예요 · 까세요 (ㄹ drops)

trải, rải; cài đặt (ứng dụng)

Ví dụ

공원 바닥에 돗자리를 깔고 앉았어요.

Chúng mình trải chiếu xuống đất trong công viên rồi ngồi.

Thành phần từ

Bị động của nó là 깔리다, nghĩa là "được trải ra" hoặc "bị đè dưới".

Bạn nên biết

Thân mật: 앱을 깔다 nghĩa là cài ứng dụng.