Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

멘털

menteol

멘털이 · 멘털을

tâm lý, tinh thần, bản lĩnh tâm lý

Ví dụ

그 선수는 멘털이 강해서 실수해도 금방 회복해요.

Vận động viên đó có tâm lý vững nên dù mắc lỗi vẫn nhanh chóng lấy lại phong độ.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "mental", dùng như danh từ chỉ tinh thần — kiểu tiếng Anh "made in Korea". Thường viết là 멘탈.

Bạn nên biết

멘털이 강하다/약하다 nghĩa là tinh thần vững vàng/yếu đuối; từ lóng 멘붕 là viết tắt của 멘털 붕괴 (sụp đổ tinh thần).