Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2liên từ

그렇지만

geureochiman [그러치만]

그렇지만 (casual: 하지만, 근데)

nhưng, tuy nhiên

Ví dụ

그렇지만 아직 숙제를 다 못 했어요.

Nhưng mình vẫn chưa làm xong bài tập.

Thành phần từ

그렇다 "như thế" + -지만 "nhưng" — "là vậy, nhưng…".

Bạn nên biết

Phát âm là [그러치만] — ㅎ và ㅈ hòa thành ㅊ.