Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

내전

naejeon

내전이 · 내전을

nội chiến

Ví dụ

그 나라는 오랜 내전으로 많은 난민이 생겼습니다.

Cuộc nội chiến kéo dài ở nước đó đã tạo ra rất nhiều người tị nạn.

Thành phần từ

내 trong전 chiến

Nghĩa đen là "chiến tranh bên trong" một nước. Hán Việt: nội chiến — giống hệt tiếng Việt.