내전이 · 내전을
nội chiến
Ví dụ
그 나라는 오랜 내전으로 많은 난민이 생겼습니다.
Cuộc nội chiến kéo dài ở nước đó đã tạo ra rất nhiều người tị nạn.
Thành phần từ
내 trong+전 chiến
Nghĩa đen là "chiến tranh bên trong" một nước. Hán Việt: nội chiến — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan