Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

봉건

bonggeon

봉건이 · 봉건을

phong kiến; chế độ phong kiến

Ví dụ

봉건 사회에서는 땅을 가진 사람이 큰 힘을 가졌어요.

Trong xã hội phong kiến, người có ruộng đất nắm quyền lực lớn.

Thành phần từ

봉 phong đất건 lập

Nghĩa đen là "phong đất và lập" lãnh chúa. Hán Việt: phong kiến — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

봉건적 "mang tính phong kiến" hay được dùng để chê lối nghĩ cổ hủ: 봉건적인 생각.