Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국제사법재판소

gukjesabeopjaepanso [국쩨사법째판소]

국제사법재판소가 · 국제사법재판소를

Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)

Ví dụ

두 나라는 분쟁을 국제사법재판소에 맡기기로 했습니다.

Hai nước đã quyết định đưa tranh chấp ra Tòa án Công lý Quốc tế.

Thành phần từ

국 nước제 giữa사 cai quản법 luật재 phán xử판 quyết định소 nơi

Nghĩa đen là "nơi tư pháp và xét xử quốc tế". Hán Việt: quốc tế tư pháp tài phán sở.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 국제형사재판소 (ICC), nơi xét xử cá nhân chứ không phải quốc gia.