제노사이드가 · 제노사이드를
tội diệt chủng
Ví dụ
국제법은 제노사이드를 가장 심각한 범죄로 봅니다.
Luật pháp quốc tế coi tội diệt chủng là tội ác nghiêm trọng nhất.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "genocide"; từ tương đương trong tiếng Hàn là 집단학살 hoặc 대량학살.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
제노사이드가 · 제노사이드를
tội diệt chủng
Ví dụ
국제법은 제노사이드를 가장 심각한 범죄로 봅니다.
Luật pháp quốc tế coi tội diệt chủng là tội ác nghiêm trọng nhất.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "genocide"; từ tương đương trong tiếng Hàn là 집단학살 hoặc 대량학살.