Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

제노사이드

jenosaideu

제노사이드가 · 제노사이드를

tội diệt chủng

Ví dụ

국제법은 제노사이드를 가장 심각한 범죄로 봅니다.

Luật pháp quốc tế coi tội diệt chủng là tội ác nghiêm trọng nhất.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "genocide"; từ tương đương trong tiếng Hàn là 집단학살 hoặc 대량학살.