Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

영토분쟁

yeongtobunjaeng

영토분쟁이 · 영토분쟁을

tranh chấp lãnh thổ

Ví dụ

두 나라는 작은 섬을 둘러싸고 영토분쟁을 벌이고 있습니다.

Hai nước đang tranh chấp lãnh thổ xung quanh một hòn đảo nhỏ.

Thành phần từ

영 cai quản토 đất분 rối ren쟁 tranh giành

Hán Việt: lãnh thổ phân tranh — tiếng Việt nói "tranh chấp lãnh thổ".