영토분쟁이 · 영토분쟁을
tranh chấp lãnh thổ
Ví dụ
두 나라는 작은 섬을 둘러싸고 영토분쟁을 벌이고 있습니다.
Hai nước đang tranh chấp lãnh thổ xung quanh một hòn đảo nhỏ.
Thành phần từ
영 cai quản+토 đất+분 rối ren+쟁 tranh giành
Hán Việt: lãnh thổ phân tranh — tiếng Việt nói "tranh chấp lãnh thổ".