전쟁범죄가 · 전쟁범죄를
tội ác chiến tranh
Ví dụ
국제사회는 민간인 공격을 전쟁범죄로 규정했습니다.
Cộng đồng quốc tế đã xác định việc tấn công dân thường là tội ác chiến tranh.
Thành phần từ
전 chiến+쟁 tranh giành+범 phạm+죄 tội
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
전쟁범죄가 · 전쟁범죄를
tội ác chiến tranh
Ví dụ
국제사회는 민간인 공격을 전쟁범죄로 규정했습니다.
Cộng đồng quốc tế đã xác định việc tấn công dân thường là tội ác chiến tranh.
Thành phần từ