Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

학살

haksal [학쌀]

학살이 · 학살을

thảm sát, tàn sát

Ví dụ

그 마을에서 민간인 학살이 일어났다는 보도가 나왔습니다.

Có tin cho biết một vụ thảm sát dân thường đã xảy ra ở ngôi làng đó.

Thành phần từ

학 tàn ác살 giết

Nghĩa đen là "giết một cách tàn ác". Hán Việt: ngược sát (ngược = tàn ác, như "ngược đãi").

Bạn nên biết

Phát âm là [학쌀].