국정조사가 · 국정조사를
cuộc điều tra của quốc hội (về một vấn đề cụ thể)
Ví dụ
야당은 그 사건에 대한 국정조사를 요구했습니다.
Phe đối lập yêu cầu Quốc hội mở cuộc điều tra về vụ việc đó.
Thành phần từ
국 nước+정 chính sự+조 điều tra+사 tra xét
Nghĩa đen là "điều tra việc nước". Hán Việt: quốc chính điều tra ("điều tra" giống tiếng Việt).
Bạn nên biết
국정감사 là đợt rà soát định kỳ hằng năm; 국정조사 nhắm vào một vụ bê bối cụ thể khi cần.