Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국정조사

gukjeongjosa [국쩡조사]

국정조사가 · 국정조사를

cuộc điều tra của quốc hội (về một vấn đề cụ thể)

Ví dụ

야당은 그 사건에 대한 국정조사를 요구했습니다.

Phe đối lập yêu cầu Quốc hội mở cuộc điều tra về vụ việc đó.

Thành phần từ

국 nước정 chính sự조 điều tra사 tra xét

Nghĩa đen là "điều tra việc nước". Hán Việt: quốc chính điều tra ("điều tra" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

국정감사 là đợt rà soát định kỳ hằng năm; 국정조사 nhắm vào một vụ bê bối cụ thể khi cần.