Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

부결

bugyeol

부결이 · 부결을

bác bỏ (dự luật, kiến nghị qua biểu quyết)

Ví dụ

반대표가 많아서 결국 그 개정안이 부결되었습니다.

Vì có quá nhiều phiếu chống nên cuối cùng dự thảo sửa đổi đó đã bị bác bỏ.

Thành phần từ

부 phủ định결 quyết định

Nghĩa đen là "quyết định là không". Hán Việt: phủ quyết (lưu ý: ở đây là bị bỏ phiếu bác, khác với quyền phủ quyết của tổng thống là 거부권).