Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

특검

teukgeom [특껌]

특검이 · 특검을

công tố viên đặc biệt, cuộc điều tra đặc biệt

Ví dụ

국회는 그 사건에 대해 특검을 도입하기로 했어요.

Quốc hội đã quyết định chỉ định công tố viên đặc biệt cho vụ án đó.

Thành phần từ

특 đặc biệt검 kiểm sát

Viết tắt của 특별검사 "công tố viên đặc biệt". Hán Việt: đặc kiểm.

Bạn nên biết

특검 có thể chỉ người công tố viên hoặc cả cuộc điều tra, như 특검 수사.