Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정족수

jeongjoksu [정족쑤]

정족수가 · 정족수를

số đại biểu tối thiểu (để họp, biểu quyết), túc số

Ví dụ

의원들이 많이 빠져서 정족수를 채우지 못했어요.

Nhiều nghị sĩ vắng mặt quá nên không đủ số đại biểu tối thiểu.

Thành phần từ

정 định족 đủ수 số

Nghĩa đen là "con số đủ đã định". Hán Việt: định túc số.

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp: 정족수를 채우다 (đủ túc số) và 정족수 미달 (không đủ túc số).