처연해요 · 처연했어요 · 처연한 (+noun)
thê lương, đáng thương, buồn thảm
Ví dụ
비 오는 날 혼자 앉아 있는 그의 모습이 처연했어요.
Hình ảnh anh ấy ngồi một mình trong ngày mưa trông thật thê lương.
Thành phần từ
처 thê lương+연 vẻ
Nghĩa đen là "trong trạng thái thê thảm"; chủ yếu dùng trong văn viết. Hán Việt: thê nhiên.
Bạn nên biết
Từ văn chương: thường dùng để tả khung cảnh, dáng vẻ hay bầu không khí chứ không tả cảm xúc của chính mình.
Từ liên quan