Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

처연하다

cheoyeonhada

처연해요 · 처연했어요 · 처연한 (+noun)

thê lương, đáng thương, buồn thảm

Ví dụ

비 오는 날 혼자 앉아 있는 그의 모습이 처연했어요.

Hình ảnh anh ấy ngồi một mình trong ngày mưa trông thật thê lương.

Thành phần từ

처 thê lương연 vẻ

Nghĩa đen là "trong trạng thái thê thảm"; chủ yếu dùng trong văn viết. Hán Việt: thê nhiên.

Bạn nên biết

Từ văn chương: thường dùng để tả khung cảnh, dáng vẻ hay bầu không khí chứ không tả cảm xúc của chính mình.