Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

계구우후

gyeguuhu

계구우후가 · 계구우후를

thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu

Ví dụ

대기업 말단보다 작은 회사 사장이 낫다는 게 계구우후죠.

Làm giám đốc công ty nhỏ còn hơn làm nhân viên quèn ở tập đoàn lớn — đúng là thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu.

Thành phần từ

계 gà구 miệng우 trâu후 sau

Nghĩa đen là “miệng gà chứ không làm đít trâu”. Hán Việt: kê khẩu ngưu hậu.