Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

교권

gyogwon [교꿘]

교권이 · 교권을

quyền của giáo viên, uy quyền nhà giáo

Ví dụ

최근 교권 침해 문제가 사회적으로 논란이 되고 있어요.

Gần đây vấn đề xâm phạm quyền của giáo viên đang gây tranh cãi trong xã hội.

Thành phần từ

교 dạy권 quyền

Nghĩa đen là "quyền dạy học". Hán Việt: giáo quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [교꿘]; hay nghe trong 교권 침해 "xâm phạm quyền giáo viên".