향학열이 · 향학열을
lòng ham học, tinh thần hiếu học
Ví dụ
그 할머니의 향학열은 젊은 사람 못지않아요.
Tinh thần hiếu học của bà cụ ấy không thua kém gì người trẻ.
Thành phần từ
향 hướng về+학 học+열 nhiệt
Nghĩa đen là "sức nóng hướng về việc học". Hán Việt: hướng học nhiệt.
Bạn nên biết
Phát âm là [향항녈] — thêm âm ㄴ rồi mũi hóa.
Từ liên quan