Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

향학열

hyanghangnyeol [향항녈]

향학열이 · 향학열을

lòng ham học, tinh thần hiếu học

Ví dụ

그 할머니의 향학열은 젊은 사람 못지않아요.

Tinh thần hiếu học của bà cụ ấy không thua kém gì người trẻ.

Thành phần từ

향 hướng về학 học열 nhiệt

Nghĩa đen là "sức nóng hướng về việc học". Hán Việt: hướng học nhiệt.

Bạn nên biết

Phát âm là [향항녈] — thêm âm ㄴ rồi mũi hóa.