Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

독해력

dokhaeryeok [도캐력]

독해력이 · 독해력을

khả năng đọc hiểu

Ví dụ

신문을 매일 읽으면 독해력이 좋아져요.

Nếu đọc báo mỗi ngày, khả năng đọc hiểu của bạn sẽ tốt lên.

Thành phần từ

독 đọc해 hiểu력 năng lực

-력 = năng lực, sức: 독해력, 어휘력, 연기력. Hán Việt: độc giải lực.

Bạn nên biết

Phát âm là [도캐력] — ㄱ + ㅎ thành ㅋ.