독해력이 · 독해력을
khả năng đọc hiểu
Ví dụ
신문을 매일 읽으면 독해력이 좋아져요.
Nếu đọc báo mỗi ngày, khả năng đọc hiểu của bạn sẽ tốt lên.
Thành phần từ
독 đọc+해 hiểu+력 năng lực
-력 = năng lực, sức: 독해력, 어휘력, 연기력. Hán Việt: độc giải lực.
Bạn nên biết
Phát âm là [도캐력] — ㄱ + ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan