Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

균열

gyunyeol [규녈]

균열이 · 균열을

vết nứt, khe nứt; rạn nứt (quan hệ, liên minh)

Ví dụ

지진 후에 오래된 다리에 큰 균열이 생겼어요.

Sau trận động đất, cây cầu cũ xuất hiện những vết nứt lớn.

Thành phần từ

균 nứt nẻ열 rách, nứt

Vết nứt như hoa văn trên mai rùa; chữ đầu bình thường nghĩa là “rùa”. Hán Việt: quân liệt (đọc “quân” trong nghĩa “nứt nẻ”).

Bạn nên biết

Phát âm là [규녈]; cũng dùng theo nghĩa bóng: 동맹에 균열이 생기다 “liên minh xuất hiện rạn nứt”.