Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공백

gongbaek

공백이 · 공백을

chỗ trống, khoảng trắng; khoảng trống, thời gian gián đoạn

Ví dụ

그 가수는 3년의 공백을 깨고 새 앨범을 냈어요.

Ca sĩ đó đã phá vỡ ba năm vắng bóng để ra album mới.

Thành phần từ

공 trống백 trắng

Nghĩa đen là "trống và trắng", như trang giấy trắng.