근력이 · 근력을
sức mạnh cơ bắp, lực cơ
Ví dụ
나이가 들수록 근력 운동을 꾸준히 해야 해요.
Càng lớn tuổi càng phải tập luyện sức mạnh cơ bắp đều đặn.
Thành phần từ
근 cơ, gân+력 sức
Nghĩa đen là "sức của gân cơ" (Hán Việt: cân lực). -력 (lực) = sức, năng lực: 체력, 능력.
Bạn nên biết
Phát âm là [글력] — ㄴ biến thành ㄹ trước ㄹ.
Từ liên quan