Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

근력

geullyeok [글력]

근력이 · 근력을

sức mạnh cơ bắp, lực cơ

Ví dụ

나이가 들수록 근력 운동을 꾸준히 해야 해요.

Càng lớn tuổi càng phải tập luyện sức mạnh cơ bắp đều đặn.

Thành phần từ

근 cơ, gân력 sức

Nghĩa đen là "sức của gân cơ" (Hán Việt: cân lực). -력 (lực) = sức, năng lực: 체력, 능력.

Bạn nên biết

Phát âm là [글력] — ㄴ biến thành ㄹ trước ㄹ.