과속이 · 과속을
sự chạy quá tốc độ
Ví dụ
어제 과속 때문에 벌금을 냈어요.
Hôm qua mình bị phạt vì chạy quá tốc độ.
Thành phần từ
과 quá+속 tốc độ
Nghĩa đen là "tốc độ vượt mức". Hán Việt: quá tốc — giống "quá tốc độ" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
과속이 · 과속을
sự chạy quá tốc độ
Ví dụ
어제 과속 때문에 벌금을 냈어요.
Hôm qua mình bị phạt vì chạy quá tốc độ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tốc độ vượt mức". Hán Việt: quá tốc — giống "quá tốc độ" trong tiếng Việt.
Từ liên quan