Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

과속

gwasok

과속이 · 과속을

sự chạy quá tốc độ

Ví dụ

어제 과속 때문에 벌금을 냈어요.

Hôm qua mình bị phạt vì chạy quá tốc độ.

Thành phần từ

과 quá속 tốc độ

Nghĩa đen là "tốc độ vượt mức". Hán Việt: quá tốc — giống "quá tốc độ" trong tiếng Việt.