견인이 · 견인을
sự kéo xe, cẩu xe
Ví dụ
건물 앞에 불법 주차한 차가 견인됐어요.
Chiếc xe đỗ trái phép trước tòa nhà đã bị cẩu đi.
Thành phần từ
견 dắt+인 kéo
Nghĩa đen là "dắt và kéo".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
견인이 · 견인을
sự kéo xe, cẩu xe
Ví dụ
건물 앞에 불법 주차한 차가 견인됐어요.
Chiếc xe đỗ trái phép trước tòa nhà đã bị cẩu đi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dắt và kéo".