Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

과로

gwaro

과로가 · 과로를

làm việc quá sức, lao lực

Ví dụ

아버지께서 과로로 쓰러지셔서 병원에 입원하셨어요.

Bố tôi ngã quỵ vì làm việc quá sức và phải nhập viện.

Thành phần từ

과 quá로 lao lực

Nghĩa đen là "lao động quá mức" (Hán Việt: quá lao). 과- (quá) = quá mức: 과식, 과음.

Bạn nên biết

과로사 nghĩa là "chết vì làm việc quá sức" — một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở Hàn Quốc.