Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수면

sumyeon

수면이 · 수면을

giấc ngủ

Ví dụ

충분한 수면은 건강에 아주 중요합니다.

Ngủ đủ giấc rất quan trọng đối với sức khỏe.

Thành phần từ

수 ngủ면 ngủ

Cả hai âm tiết đều nghĩa là "ngủ" (Hán Việt: thụy miên). Từ đồng âm: 수면 (水面) "mặt nước".

Bạn nên biết

수면 mang tính trang trọng hoặc y khoa; trong đời sống hằng ngày nói 잠.