환경친화적 (+noun) · 환경친화적인 (+noun) · 환경친화적으로 (adverb)
thân thiện với môi trường
Ví dụ
정부는 환경친화적 에너지 정책을 추진하고 있습니다.
Chính phủ đang thúc đẩy chính sách năng lượng thân thiện với môi trường.
Thành phần từ
환 vây quanh+경 ranh giới+친 thân+화 hòa hợp+적 tính chất
환경 "môi trường" + 친화 "hòa hợp" + -적 "tính chất". Hán Việt: hoàn cảnh thân hòa đích — lưu ý 환경 (hoàn cảnh) trong tiếng Hàn nghĩa là "môi trường".
Bạn nên biết
Trong giao tiếp hằng ngày, dạng ngắn 친환경 phổ biến hơn nhiều: 친환경 제품 "sản phẩm thân thiện với môi trường".