공급망이 · 공급망을
chuỗi cung ứng
Ví dụ
전염병 때문에 세계 공급망에 큰 문제가 생겼어요.
Đại dịch đã gây ra vấn đề lớn cho chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thành phần từ
공 cung+급 cấp+망 mạng lưới
공급 "cung cấp" + -망 "lưới, mạng": 통신망, 유통망. Hán Việt: cung cấp võng.
Bạn nên biết
Phát âm là [공금망] — mũi hóa: ㅂ biến thành ㅁ trước ㅁ.
Từ liên quan