Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공급망

gonggeummang [공금망]

공급망이 · 공급망을

chuỗi cung ứng

Ví dụ

전염병 때문에 세계 공급망에 큰 문제가 생겼어요.

Đại dịch đã gây ra vấn đề lớn cho chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thành phần từ

공 cung급 cấp망 mạng lưới

공급 "cung cấp" + -망 "lưới, mạng": 통신망, 유통망. Hán Việt: cung cấp võng.

Bạn nên biết

Phát âm là [공금망] — mũi hóa: ㅂ biến thành ㅁ trước ㅁ.