TOPIK 4phó từ곧장gotjang [곧짱]곧장 + movement verb (곧장 가다/오다)thẳng, trực tiếp, ngayVí dụ수업이 끝나면 곧장 집으로 오세요.Tan học thì về thẳng nhà nhé.Thành phần từLiên quan đến 곧다 "thẳng".Từ liên quan똑바로 thẳng바로 ngay곧바로 lập tức