Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

공연히

gongyeonhi

공연히 + verb (공연히 걱정하다); spoken form 괜히

vô cớ, không đâu, uổng công

Ví dụ

공연히 걱정만 하지 말고 직접 물어보세요.

Đừng lo không đâu nữa, hãy hỏi thẳng đi.

Thành phần từ

공 trống rỗng연 như thế

Nghĩa đen là "một cách trống rỗng": làm gì đó mà chẳng có mục đích thật. Hán Việt: không nhiên.