공연히 + verb (공연히 걱정하다); spoken form 괜히
vô cớ, không đâu, uổng công
Ví dụ
공연히 걱정만 하지 말고 직접 물어보세요.
Đừng lo không đâu nữa, hãy hỏi thẳng đi.
Thành phần từ
공 trống rỗng+연 như thế
Nghĩa đen là "một cách trống rỗng": làm gì đó mà chẳng có mục đích thật. Hán Việt: không nhiên.
Từ liên quan