Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

걸핏하면

geolpitamyeon [걸피타면]

걸핏하면 + negative habit (걸핏하면 화를 내다)

hơi một tí là, động một chút là

Ví dụ

우리 형은 걸핏하면 화를 내요.

Anh trai tôi hơi một tí là nổi giận.

Thành phần từ

Tạo từ động từ cổ 걸핏하다 + -면 "nếu": "cứ có chuyện gì nhỏ là".

Bạn nên biết

Phát âm là [걸피타면]; dùng cho thói quen gây khó chịu, giống từ khẩu ngữ đồng nghĩa 툭하면.