거꾸로 + verb (거꾸로 입다/들다); 거꾸로 말하면 = conversely
lộn ngược, ngược, trái; ngược lại
Ví dụ
동생이 옷을 거꾸로 입고 학교에 갔어요.
Em trai tôi mặc áo ngược mà đi học.
Thành phần từ
Liên quan đến động từ 거꾸러지다 "ngã chúi đầu".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거꾸로 + verb (거꾸로 입다/들다); 거꾸로 말하면 = conversely
lộn ngược, ngược, trái; ngược lại
Ví dụ
동생이 옷을 거꾸로 입고 학교에 갔어요.
Em trai tôi mặc áo ngược mà đi học.
Thành phần từ
Liên quan đến động từ 거꾸러지다 "ngã chúi đầu".
Từ liên quan