Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

거꾸로

geokkuro

거꾸로 + verb (거꾸로 입다/들다); 거꾸로 말하면 = conversely

lộn ngược, ngược, trái; ngược lại

Ví dụ

동생이 옷을 거꾸로 입고 학교에 갔어요.

Em trai tôi mặc áo ngược mà đi học.

Thành phần từ

Liên quan đến động từ 거꾸러지다 "ngã chúi đầu".