Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

곧이어

godieo [고지어]

A. 곧이어 B (곧이어 ~이/가 시작되었습니다)

ngay sau đó, liền sau đó

Ví dụ

개회식이 끝나고 곧이어 첫 경기가 시작되었습니다.

Lễ khai mạc kết thúc, ngay sau đó trận đấu đầu tiên bắt đầu.

Thành phần từ

곧 "sắp, ngay" + 이어 "nối tiếp" (từ 잇다 "nối").

Bạn nên biết

Phát âm là [고디어]: không vòm hóa ở đây vì 이어 là một từ độc lập, không phải hậu tố.