A. 곧이어 B (곧이어 ~이/가 시작되었습니다)
ngay sau đó, liền sau đó
Ví dụ
개회식이 끝나고 곧이어 첫 경기가 시작되었습니다.
Lễ khai mạc kết thúc, ngay sau đó trận đấu đầu tiên bắt đầu.
Thành phần từ
곧 "sắp, ngay" + 이어 "nối tiếp" (từ 잇다 "nối").
Bạn nên biết
Phát âm là [고디어]: không vòm hóa ở đây vì 이어 là một từ độc lập, không phải hậu tố.
Từ liên quan