Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

지방자치단체

jibangjachidanche

지방자치단체가 · 지방자치단체를

chính quyền địa phương, đơn vị tự trị địa phương

Ví dụ

지방자치단체마다 청년을 위한 지원 정책이 달라요.

Mỗi chính quyền địa phương có chính sách hỗ trợ thanh niên khác nhau.

Thành phần từ

지 đất방 phương자 tự치 cai trị단 đoàn체 thể

Nghĩa đen là "đoàn thể tự trị của địa phương". Hán Việt: địa phương tự trị đoàn thể.

Bạn nên biết

Trên tin tức hằng ngày hầu như luôn gọi tắt là 지자체.