Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

미성년자

miseongnyeonja

미성년자가 · 미성년자를

người chưa thành niên, trẻ vị thành niên

Ví dụ

미성년자는 술과 담배를 살 수 없습니다.

Người chưa thành niên không được mua rượu và thuốc lá.

Thành phần từ

미 chưa성 thành년 năm자 người

Nghĩa đen là "người chưa đủ năm tháng trưởng thành". Hán Việt: vị thành niên giả — giống "vị thành niên" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Ở Hàn Quốc, người dưới 19 tuổi được tính là 미성년자 đối với rượu và thuốc lá.