Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

공교롭다

gonggyoropda [공교롭따]

공교로워요 · 공교로웠어요 · 공교로운 (+noun) (ㅂ irregular)

trùng hợp, tình cờ (thường là trớ trêu)

Ví dụ

공교롭게도 우리는 같은 날 같은 옷을 입고 왔어요.

Thật trùng hợp, chúng tôi mặc cùng một bộ đồ vào cùng một ngày.

Thành phần từ

공 thợ, khéo교 khéo léo

Vốn nghĩa là “làm khéo léo”; nay là “trùng hợp kỳ lạ”, như thể có ai sắp đặt. Hán Việt: công xảo (tiếng Việt nghĩa là “khéo léo” — khác nghĩa hiện nay).

Bạn nên biết

Thường dùng ở dạng phó từ 공교롭게도 “thật trùng hợp, trớ trêu thay”, hay dùng cho sự trùng hợp khó xử.