공교로워요 · 공교로웠어요 · 공교로운 (+noun) (ㅂ irregular)
trùng hợp, tình cờ (thường là trớ trêu)
Ví dụ
공교롭게도 우리는 같은 날 같은 옷을 입고 왔어요.
Thật trùng hợp, chúng tôi mặc cùng một bộ đồ vào cùng một ngày.
Thành phần từ
공 thợ, khéo+교 khéo léo
Vốn nghĩa là “làm khéo léo”; nay là “trùng hợp kỳ lạ”, như thể có ai sắp đặt. Hán Việt: công xảo (tiếng Việt nghĩa là “khéo léo” — khác nghĩa hiện nay).
Bạn nên biết
Thường dùng ở dạng phó từ 공교롭게도 “thật trùng hợp, trớ trêu thay”, hay dùng cho sự trùng hợp khó xử.
Từ liên quan