Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

재현

jaehyeon

재현이 · 재현을

tái hiện, tái tạo

Ví dụ

이 마을은 조선 시대 생활을 그대로 재현했어요.

Ngôi làng này tái hiện nguyên vẹn đời sống thời Joseon.

Thành phần từ

재 lại현 hiện ra

Nghĩa đen là "hiện ra lần nữa". Hán Việt: tái hiện — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

재현 là tái hiện một cảnh hay kết quả; 재연 là diễn lại một việc, như dựng lại hiện trường vụ án.