재현이 · 재현을
tái hiện, tái tạo
Ví dụ
이 마을은 조선 시대 생활을 그대로 재현했어요.
Ngôi làng này tái hiện nguyên vẹn đời sống thời Joseon.
Thành phần từ
재 lại+현 hiện ra
Nghĩa đen là "hiện ra lần nữa". Hán Việt: tái hiện — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
재현 là tái hiện một cảnh hay kết quả; 재연 là diễn lại một việc, như dựng lại hiện trường vụ án.
Từ liên quan