Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

역사의식

yeoksauisik [역싸이식]

역사의식이 · 역사의식을

ý thức lịch sử

Ví dụ

젊은 세대에게 올바른 역사의식을 심어 주어야 합니다.

Chúng ta cần vun đắp ý thức lịch sử đúng đắn cho thế hệ trẻ.

Thành phần từ

역 trải qua사 sử의 ý식 biết

역사 "lịch sử" cộng 의식 "ý thức". Hán Việt: lịch sử ý thức — tiếng Việt nói "ý thức lịch sử".