역사의식이 · 역사의식을
ý thức lịch sử
Ví dụ
젊은 세대에게 올바른 역사의식을 심어 주어야 합니다.
Chúng ta cần vun đắp ý thức lịch sử đúng đắn cho thế hệ trẻ.
Thành phần từ
역 trải qua+사 sử+의 ý+식 biết
역사 "lịch sử" cộng 의식 "ý thức". Hán Việt: lịch sử ý thức — tiếng Việt nói "ý thức lịch sử".
Từ liên quan