Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

조급하다

jogeupada [조그파다]

조급해요 · 조급했어요 · 조급한 (+noun)

nóng vội, sốt ruột, hấp tấp

Ví dụ

너무 조급하게 생각하지 말고 천천히 하세요.

Đừng nóng vội quá, cứ từ từ thôi.

Thành phần từ

조 nóng nảy급 gấp

Nghĩa đen là "bồn chồn và gấp gáp". Hán Việt: táo cấp ("táo" như trong "nóng nảy, táo bạo").

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp: 마음이 조급하다 "thấy sốt ruột"; phát âm là [조그파다].