조급해요 · 조급했어요 · 조급한 (+noun)
nóng vội, sốt ruột, hấp tấp
Ví dụ
너무 조급하게 생각하지 말고 천천히 하세요.
Đừng nóng vội quá, cứ từ từ thôi.
Thành phần từ
조 nóng nảy+급 gấp
Nghĩa đen là "bồn chồn và gấp gáp". Hán Việt: táo cấp ("táo" như trong "nóng nảy, táo bạo").
Bạn nên biết
Cụm từ hay gặp: 마음이 조급하다 "thấy sốt ruột"; phát âm là [조그파다].
Từ liên quan