검색이 · 검색을
sự tìm kiếm (trên mạng)
Ví dụ
인터넷 검색으로 맛있는 식당을 찾았어요.
Mình tìm được quán ăn ngon nhờ tìm kiếm trên mạng.
Thành phần từ
검 kiểm tra+색 tìm
Nghĩa đen là "kiểm tra và tìm". Hán Việt: kiểm sách.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
검색이 · 검색을
sự tìm kiếm (trên mạng)
Ví dụ
인터넷 검색으로 맛있는 식당을 찾았어요.
Mình tìm được quán ăn ngon nhờ tìm kiếm trên mạng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kiểm tra và tìm". Hán Việt: kiểm sách.
Từ liên quan