Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

검색

geomsaek

검색이 · 검색을

sự tìm kiếm (trên mạng)

Ví dụ

인터넷 검색으로 맛있는 식당을 찾았어요.

Mình tìm được quán ăn ngon nhờ tìm kiếm trên mạng.

Thành phần từ

검 kiểm tra색 tìm

Nghĩa đen là "kiểm tra và tìm". Hán Việt: kiểm sách.