Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

건축미

geonchungmi [건충미]

건축미가 · 건축미를

vẻ đẹp kiến trúc

Ví dụ

이 절은 자연과 어울리는 건축미로 잘 알려져 있어요.

Ngôi chùa này nổi tiếng với vẻ đẹp kiến trúc hài hòa cùng thiên nhiên.

Thành phần từ

건 dựng축 xây미 đẹp

-미 = một kiểu vẻ đẹp: 건축미, 곡선미, 균형미, 절제미. Hán Việt: kiến trúc mỹ — "kiến trúc" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [건충미]: ㄱ đứng trước ㅁ biến thành ㅇ (mũi hóa).