건축미가 · 건축미를
vẻ đẹp kiến trúc
Ví dụ
이 절은 자연과 어울리는 건축미로 잘 알려져 있어요.
Ngôi chùa này nổi tiếng với vẻ đẹp kiến trúc hài hòa cùng thiên nhiên.
Thành phần từ
건 dựng+축 xây+미 đẹp
-미 = một kiểu vẻ đẹp: 건축미, 곡선미, 균형미, 절제미. Hán Việt: kiến trúc mỹ — "kiến trúc" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [건충미]: ㄱ đứng trước ㅁ biến thành ㅇ (mũi hóa).