바로크가 · 바로크를
Ba-rốc (Baroque)
Ví dụ
바흐는 바로크 시대를 대표하는 작곡가입니다.
Bach là nhà soạn nhạc tiêu biểu của thời kỳ Baroque.
Thành phần từ
Từ "Baroque", qua tiếng Pháp; lưu ý có thêm nguyên âm: 바-로-크.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
바로크가 · 바로크를
Ba-rốc (Baroque)
Ví dụ
바흐는 바로크 시대를 대표하는 작곡가입니다.
Bach là nhà soạn nhạc tiêu biểu của thời kỳ Baroque.
Thành phần từ
Từ "Baroque", qua tiếng Pháp; lưu ý có thêm nguyên âm: 바-로-크.