Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고딕

godik

고딕이 · 고딕을

Gô-tích (phong cách)

Ví dụ

유럽 여행에서 고딕 성당을 여러 곳 구경했어요.

Trong chuyến du lịch châu Âu, mình đã tham quan nhiều nhà thờ Gô-tích.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "Gothic". Điều bất ngờ: 고딕체 là tên tiếng Hàn của phông chữ không chân (sans-serif).