고딕이 · 고딕을
Gô-tích (phong cách)
Ví dụ
유럽 여행에서 고딕 성당을 여러 곳 구경했어요.
Trong chuyến du lịch châu Âu, mình đã tham quan nhiều nhà thờ Gô-tích.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Gothic". Điều bất ngờ: 고딕체 là tên tiếng Hàn của phông chữ không chân (sans-serif).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고딕이 · 고딕을
Gô-tích (phong cách)
Ví dụ
유럽 여행에서 고딕 성당을 여러 곳 구경했어요.
Trong chuyến du lịch châu Âu, mình đã tham quan nhiều nhà thờ Gô-tích.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Gothic". Điều bất ngờ: 고딕체 là tên tiếng Hàn của phông chữ không chân (sans-serif).