얼어요 · 얼었어요 · 얼 거예요 · 언 (+noun) (ㄹ drops)
đóng băng, đông cứng
Ví dụ
날씨가 너무 추워서 강물이 얼었어요.
Trời lạnh quá nên nước sông đóng băng.
Thành phần từ
Là gốc của 얼음 "nước đá": nước đá đơn giản là "thứ bị đông lại".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn