Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

얼다

eolda

얼어요 · 얼었어요 · 얼 거예요 · 언 (+noun) (ㄹ drops)

đóng băng, đông cứng

Ví dụ

날씨가 너무 추워서 강물이 얼었어요.

Trời lạnh quá nên nước sông đóng băng.

Thành phần từ

Là gốc của 얼음 "nước đá": nước đá đơn giản là "thứ bị đông lại".