Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

각각

gakgak [각깍]

각각 다르다 / 각각의 (+noun)

mỗi, riêng từng, lần lượt

Ví dụ

우리는 각각 다른 음식을 주문했어요.

Chúng tôi mỗi người gọi một món khác nhau.

Thành phần từ

각 mỗi각 mỗi

Nghĩa đen là "mỗi, mỗi". Hán Việt: các các.

Bạn nên biết

Phát âm là [각깍]; 각각의 đứng trước danh từ, như 각각의 의견 (ý kiến của từng người).