각각 다르다 / 각각의 (+noun)
mỗi, riêng từng, lần lượt
Ví dụ
우리는 각각 다른 음식을 주문했어요.
Chúng tôi mỗi người gọi một món khác nhau.
Thành phần từ
각 mỗi+각 mỗi
Nghĩa đen là "mỗi, mỗi". Hán Việt: các các.
Bạn nên biết
Phát âm là [각깍]; 각각의 đứng trước danh từ, như 각각의 의견 (ý kiến của từng người).
Từ liên quan