Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

간염

ganyeom [가념]

간염이 · 간염을

viêm gan

Ví dụ

간염은 예방 주사로 막을 수 있어요.

Viêm gan có thể phòng ngừa bằng tiêm vắc-xin.

Thành phần từ

간 gan염 viêm

Nghĩa đen là "viêm gan". -염 = viêm: 위염, 장염, 비염. Hán Việt: can viêm (tiếng Việt: viêm gan).

Bạn nên biết

Phát âm là [가념]: ㄴ nối âm sang 염.