Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

간간이

gangani [간가니]

간간이 + verb (비가 간간이 내리다); ≈ 가끔, 때때로

thỉnh thoảng, đôi khi; lác đác

Ví dụ

창밖에서 간간이 새소리가 들려와요.

Thỉnh thoảng lại nghe tiếng chim hót ngoài cửa sổ.

Thành phần từ

간 khoảng간 khoảng

Nghĩa đen là "khoảng nối khoảng" + đuôi trạng từ -이: sự việc xảy ra cách quãng. Hán Việt: gian gian.