Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

증대하다

jeungdaehada

증대해요 · 증대했어요 · 증대할 거예요 · 증대하세요

tăng, gia tăng, thúc đẩy tăng

Ví dụ

이번 정책은 수출을 크게 증대할 것으로 기대됩니다.

Chính sách lần này được kỳ vọng sẽ làm tăng mạnh xuất khẩu.

Thành phần từ

증 tăng대 lớn

Nghĩa đen là "tăng và làm lớn". Hán Việt: tăng đại.