독립변인이 · 독립변인을
biến độc lập
Ví dụ
연구자가 직접 조절하는 것이 독립변인입니다.
Biến độc lập là yếu tố mà nhà nghiên cứu trực tiếp điều chỉnh.
Thành phần từ
독 một mình+립 đứng+변 thay đổi+인 nhân tố
Nghĩa đen là "yếu tố thay đổi độc lập": 독립 (độc lập) + 변인. Hán Việt: độc lập biến nhân.
Bạn nên biết
Phát âm là [동닙뼈닌] — mũi hóa biến 독립 thành [동닙].