Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

독립변인

dongnipbyeonin [동닙뼈닌]

독립변인이 · 독립변인을

biến độc lập

Ví dụ

연구자가 직접 조절하는 것이 독립변인입니다.

Biến độc lập là yếu tố mà nhà nghiên cứu trực tiếp điều chỉnh.

Thành phần từ

독 một mình립 đứng변 thay đổi인 nhân tố

Nghĩa đen là "yếu tố thay đổi độc lập": 독립 (độc lập) + 변인. Hán Việt: độc lập biến nhân.

Bạn nên biết

Phát âm là [동닙뼈닌] — mũi hóa biến 독립 thành [동닙].